mịt mùng

Học thuật
Thân thiện
mịt mùng

Lúc hoàng hôn, cánh đồng lúa trải dài mịt mùng.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bao la, rộng lớn mờ tối, khó thấy ranh giới: "mịt mùng" diễn tả một không gian rộng lớn, mênh mông chìm trong sự mờ ảo, tối tăm, khiến tầm nhìn bị hạn chế khó xác định.
    • Mang cảm giác xa xôi, thăm thẳm đầy bí ẩn: Từ này còn gợi lên cảm giác về một khoảng không gian hoặc thời gian xa xôi, sâu thẳm, khó nắm bắt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Lúc hoàng hôn, đồng ruộng mịt mùng. (Không gian cánh đồng trở nên rộng lớn mờ tối khi chiều .)
    • Trong sương mù, rừng núi mịt mùng. (Dưới làn sương dày đặc, cảnh rừng núi hiện lên mênh mông mờ ảo.)
    • Đêm khuya, biển cả mịt mùng, chỉ nghe tiếng sóng vỗ. (Vào đêm khuya, mặt biển rộng lớn tối đen, chỉ còn nghe thấy âm thanh của sóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để miêu tả không gian tâm linh hoặc siêu hình: "mịt mùng" có thể được dùng trong văn chương để diễn tả những khái niệm trừu tượng, xa xôi.
    • Cõi âm mịt mùng, khó lường. (Thế giới bên kia mênh mang đầy bí ẩn, khó có thể đoán biết.)
  • Dùng trong thơ ca để tăng tính hình tượng: Từ thường xuất hiện trong thơ để vẽ nên một bức tranh không gian đầy cảm xúc.
    • Mịt mùng sương khói quê nhà. (Không gian quê hương chìm trong làn sương khói mờ ảo, bao la.)
Biến thể từ gần giống
  • Mịt mờ (tính từ): Có nghĩa tương tự nhưng nhấn mạnh hơn vào sự tối tăm, khó nhìn thấy .
    • Trời mưa, đường phố mịt mờ. (Trời mưa khiến đường phố tối tăm, khó quan sát.)
  • Mênh mông (tính từ): Chỉ sự rộng lớn, bao la nhưng không nhất thiết gắn với sự mờ tối.
    • Biển cả mênh mông. (Đại dương rộng lớn.)
  • Thăm thẳm (tính từ): Diễn tả chiều sâu hoặc khoảng cách xa vời, gợi cảm giác sâu hun hút.
    • Giếng nước thăm thẳm. (Cái giếng rất sâu.)
Từ đồng nghĩa
  • Bao la mờ tối: Rộng lớn không rõ ràng tối.
  • Mờ mịt: Tối tăm, không rõ ràng, thường dùng cho không gian hoặc tương lai.
  • Thâm u: Tối sâu (thường dùng cho rừng, hang động).
Thành ngữ liên quan
  • Mịt mù khói tỏa: Cảnh tượng khói bay mù mịt, che khuất tầm nhìn. Thành ngữ này thường dùng để với hoàn cảnh hỗn loạn, không phương hướng.
    • Chiến trường mịt mù khói tỏa. (Chiến trường bị bao phủ bởi khói đạn dày đặc.)
  • Tối như mực / tối mịt: Rất tối, không thấy . (Tuy không chứa từ "mùng", nhưng cùng trường nghĩa chỉ sự tối tăm).
    • Trong hang, tối mịt như đêm ba mươi. (Bên trong hang động tối đen như mực.)
mịt mùng

Lúc hoàng hôn, cánh đồng lúa trải dài mịt mùng.

  1. Bao la mờ tối: Lúc hoàng hôn, đồng ruộng mịt mùng.